🇻🇳 Tự Học Tiếng Trung 🇨🇳

420 câu thực dụng · 32 hội thoại hoàn chỉnh · Học câu trước, luyện hội thoại sau
Đã học 0/420 câu
Hôm nay 0/10 · Chuỗi 0 ngày

Bài 1: Giao tiếp cơ bản (基础社交)

Câu thực dụng — học trước

你好
Nǐhǎo.
Xin chào!
🔊
谢谢
Xièxie.
Cảm ơn!
🔊
不客气
Bú kèqi.
Không có gì.
🔊
对不起
Duìbùqǐ.
Xin lỗi.
🔊
没关系
Méiguānxi.
Không sao đâu.
🔊
再见
Zàijiàn.
Tạm biệt.
🔊
请说慢一点
Qǐng shuō màn yì diǎn.
Xin hãy nói chậm một chút.
🔊
我听不懂
Wǒ tīngbùdǒng.
Tôi nghe không hiểu.
🔊
请再说一遍
Qǐng zàishuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần nữa.
🔊
这是什么意思?
Zhè shì shénme yìsi?
Câu này có nghĩa là gì?
🔊
我会说一点中文
Wǒ huì shuō yì diǎn zhōngwén.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
🔊
请把它写下来
Qǐng bǎ tā xiě xiàlái.
Xin hãy viết nó ra.
🔊

Hội thoại hoàn chỉnh — luyện sau

Nhờ người địa phương giải thích khi chưa hiểu

A · Người học B · Người địa phương

A · Người học
你好
Nǐhǎo.
Xin chào.
B · Người địa phương
你好,需要帮忙吗?
Nǐhǎo, xūyào bāngmáng ma?
Xin chào, bạn có cần giúp đỡ không?
A · Người học
我会说一点中文
Wǒ huì shuō yì diǎn zhōngwén.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
B · Người địa phương
好的,我会说慢一点
Hǎo de, wǒ huì shuō màn yì diǎn.
Được, tôi sẽ nói chậm một chút.
A · Người học
这是什么意思?
Zhè shì shénme yìsi?
Câu này có nghĩa là gì?
B · Người địa phương
我给你解释一下
Wǒ gěi nǐ jiěshì yíxià.
Tôi giải thích cho bạn nhé.
A · Người học
谢谢
Xièxie.
Cảm ơn.
B · Người địa phương
不客气,再见
Bú kèqi, zàijiàn.
Không có gì, tạm biệt.